lots slots: LOTS MORE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch. Lots Of Love - Rei Yasuda - tải mp3|lời bài hát. SLOWLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge.
Ví dụ về sử dụng lots more trong một câu và bản dịch của họ. Lots more. - Nhiều hơn.
Lots Of Love - Rei Yasuda | Nghe nhạc hay online mới nhất chất lượng cao|tải mp3|lời bài hát ... Bài hát lots of love do ca sĩ Rei Yasuda thuộc thể loại Nhac Nhat.
Cách dùng much, many, a lot of và lots of, more và most, long và (for) a long time ... More + noun/noun phrase: dùng như một định ngữ.